Bản dịch của từ 娣姒 trong tiếng Việt

娣姒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

娣姒 (Danh từ)

dì sì
01

Chị dâu cũ

嫂子(老)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhiều vợ, thiếp của cùng một người chồng

夫家的各种小妾(旧)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娣姒

Các từ liên quan

娣侄
娣妇
姒妇
姒娣
娣
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỄ】
Hình thái radical:
⿰,女,弟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丶ノフ一フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép