Bản dịch của từ 娥姜水 trong tiếng Việt
娥姜水
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
É | ㄜˊ | N/A | e | thanh sắc |
娥姜水 (Danh từ)
【é jiāng shuǐ】
01
Tên một con sông ở tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc, nguồn gốc từ vùng có đền thờ Thần Nữ Oanh Anh, chảy qua nhiều địa phương rồi đổ ra biển.
水名。又名泺水。源出山东历城县西南,东流经章丘﹑邹平等地,至博兴合时水入海。古以发源处有舜妃娥英庙,故称娥姜水。春秋鲁桓公十八年,公会齐侯于此。参阅北魏郦道元《水经注·济水二》﹑《嘉庆一统志·济南府·小清河》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娥姜水
é
娥
jiāng
姜
shuǐ
水
Các từ liên quan
娥妆
娥姣
娥娙
娥娥
娥婺
姜原
姜后脱簪
姜太公
姜太公钓鱼,愿者上钩
水上
水上运动
水上飞机
- Bính âm:
- 【é】【ㄜˊ】【NGA】
- Các biến thể:
- 䄉
- Hình thái radical:
- ⿰,女,我
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一ノ一丨一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䕏
鵝
䄉
䳘
魤
额
頟
峉
珴
譌
讹
峨
婥
姚
㚯
娚
孃
㚨
㜜
媔
㛉
㛝
娱
娈
息
㻂
娘
郭
捆
䍩
䘮
㖏
觙
硁
剒
徏
嫦娥
姮娥
娥眉
恒娥
月娥
素娥
宫娥
云娥
窦娥冤
嫦娥奔月
