Bản dịch của từ 娥姣 trong tiếng Việt

娥姣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

É

ㄜˊN/Aethanh sắc

娥姣 (Tính từ)

é jiāo
01

Có dung mạo xinh đẹp, dịu dàng, thường dùng để miêu tả vẻ đẹp nữ tính.

容貌美好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娥姣

é

jiāo

Các từ liên quan

娥妆
娥姜水
娥娙
娥娥
娥婺
姣丽
姣人
姣冶
姣好
姣妍
娥
Bính âm:
【é】【ㄜˊ】【NGA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,女,我
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フノ一ノ一丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép