Bản dịch của từ 娥婺 trong tiếng Việt
娥婺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
É | ㄜˊ | N/A | e | thanh sắc |
娥婺 (Danh từ)
【é wù】
01
Chỉ chung hai người nữ nổi tiếng trong truyền thuyết và lịch sử Trung Hoa: 嫦娥 (Thường Nga) và 婺女 (Nữ thần vùng 婺).
嫦娥与婺女的并称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娥婺
é
娥
wù
婺
Các từ liên quan
娥妆
娥姜水
娥姣
娥娙
娥娥
婺剧
婺女
婺学
- Bính âm:
- 【é】【ㄜˊ】【NGA】
- Các biến thể:
- 䄉
- Hình thái radical:
- ⿰,女,我
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一ノ一丨一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䕏
鵝
䄉
䳘
魤
额
頟
峉
珴
譌
讹
峨
婥
姚
㚯
娚
孃
㚨
㜜
媔
㛉
㛝
娱
娈
息
㻂
娘
郭
捆
䍩
䘮
㖏
觙
硁
剒
徏
嫦娥
姮娥
娥眉
恒娥
月娥
素娥
宫娥
云娥
窦娥冤
嫦娥奔月
