Bản dịch của từ 娥媌 trong tiếng Việt
娥媌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
É | ㄜˊ | N/A | e | thanh sắc |
娥媌 (Danh từ)
【é miáo】
01
Người con gái nhẹ nhàng, xinh đẹp, duyên dáng như nàng tiên.
2.轻盈美丽的女子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nhẹ nhàng, uyển chuyển, đẹp đẽ và thanh thoát
1.轻盈美好。《方言》第一:“秦晋之间,凡好而轻者,谓之娥;自关而东,河济之间,谓之媌。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娥媌
é
娥
miáo
媌
Các từ liên quan
娥妆
娥姜水
娥姣
娥娙
娥娥
媌娙
媌娥
媌条
- Bính âm:
- 【é】【ㄜˊ】【NGA】
- Các biến thể:
- 䄉
- Hình thái radical:
- ⿰,女,我
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一ノ一丨一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䕏
鵝
䄉
䳘
魤
额
頟
峉
珴
譌
讹
峨
婥
姚
㚯
娚
孃
㚨
㜜
媔
㛉
㛝
娱
娈
息
㻂
娘
郭
捆
䍩
䘮
㖏
觙
硁
剒
徏
嫦娥
姮娥
娥眉
恒娥
月娥
素娥
宫娥
云娥
窦娥冤
嫦娥奔月
