Bản dịch của từ 娥影 trong tiếng Việt
娥影
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
É | ㄜˊ | N/A | e | thanh sắc |
娥影 (Danh từ)
【é yǐng】
01
Ánh trăng, ánh sáng dịu dàng từ mặt trăng
1.月光。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hình bóng duyên dáng, quyến rũ của người đẹp, thường gợi lên vẻ mong manh, mờ ảo như bóng trăng.
2.指美人的倩影。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娥影
é
娥
yǐng
影
Các từ liên quan
娥妆
娥姜水
娥姣
娥娙
娥娥
影业
影书
影事
影从
- Bính âm:
- 【é】【ㄜˊ】【NGA】
- Các biến thể:
- 䄉
- Hình thái radical:
- ⿰,女,我
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一ノ一丨一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䕏
鵝
䄉
䳘
魤
额
頟
峉
珴
譌
讹
峨
婥
姚
㚯
娚
孃
㚨
㜜
媔
㛉
㛝
娱
娈
息
㻂
娘
郭
捆
䍩
䘮
㖏
觙
硁
剒
徏
嫦娥
姮娥
娥眉
恒娥
月娥
素娥
宫娥
云娥
窦娥冤
嫦娥奔月
