Bản dịch của từ 娦 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pín

ㄆㄧㄣˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

pín
01

Cùng nghĩa với chữ “” (phi tần, người vợ lẽ trong cung đình), dễ nhớ như “bần phi tần” trong triều đình xưa.

同“嫔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

娦
Bính âm:
【pín】【ㄆㄧㄣˊ】【BẦN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,女,兵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丿丨一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép