Bản dịch của từ 娩媚 trong tiếng Việt
娩媚
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎn | ㄨㄢˇ | w | an | thanh hỏi |
Miǎn | ㄇㄧㄢˇ | m | ian | thanh hỏi |
娩媚 (Tính từ)
【miǎn mèi】
01
Dịu dàng, nhu mì, uyển chuyển có vẻ duyên dáng (thường chỉ vẻ ngoài, nét cử chỉ nữ tính)
柔顺妩媚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娩媚
miǎn
娩
mèi
媚
Các từ liên quan
娩出
娩娠
娩怀
娩息
媚上
媚世
媚丽
媚事
媚俗
- Bính âm:
- 【wǎn】【ㄨㄢˇ】【VÃN】
- Các biến thể:
- 㛯, 㝃, 嬎
- Hình thái radical:
- ⿰,女,免
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一ノフ丨フ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
澠
冕
丏
䩄
睌
媔
莬
䤄
緬
㥝
缅
勉
㛗
㛄
姙
嬓
娮
媴
嬻
姗
嬳
㜈
嫸
媖
㳬
珲
娑
㘣
害
蚝
䓌
垷
欱
㧲
唀
𠖏
婉娩
分娩
婉娩
娩出
分娩褥垫
诱导分娩
