Bản dịch của từ 娩身 trong tiếng Việt

娩身

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

娩身 (Động từ)

miǎn shēn
01

Sinh con; quá trình mẹ đẻ em bé (tương đương “分娩”/“đẻ”)

分娩;生小孩。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娩身

miǎn

shēn

Các từ liên quan

娩出
娩娠
娩媚
娩怀
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
娩
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【VÃN】
Các biến thể:
㛯, 㝃, 嬎
Hình thái radical:
⿰,女,免
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フノ一ノフ丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép