Bản dịch của từ 娪 trong tiếng Việt
娪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
娪 (Danh từ)
【wú】
01
Mỹ nhân, cô gái đẹp như hoa (dễ nhớ: 'ngu' đẹp như hoa)
美女。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【NGU】
- Hình thái radical:
- ⿰,女,吾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丿一一丨乚一丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鋙
梧
鹀
㐚
吾
郚
吳
䉑
蕪
䦜
鷡
鯃
坞
杌
嵨
噁
勿
䳱
悟
䃖
误
溩
窹
沕
於
䏸
艅
骬
䲣
䢓
伃
䗨
䁩
渝
螸
歈
女
娜
嬐
㚪
㚿
娒
娽
妣
㜥
嬊
㚤
姠
莼
逑
孭
凉
唉
宰
觊
栨
䓔
脓
袢
镹
