Bản dịch của từ 娫 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

(Danh từ)

yán
01

Duyên; Nghĩa: cô gái; nữ nhi

解释: 娫是指年轻的女性,通常用来形容女孩或女儿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

娫
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊM】
Hình thái radical:
⿰女延
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノ一ノ丨一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép