Bản dịch của từ 娭娱 trong tiếng Việt
娭娱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Āi | ㄞ | N/A | ai | thanh ngang |
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
娭娱 (Động từ)
【xī yú】
01
Chơi đùa, vui chơi (giống '嬉戏娱乐')
嬉戏娱乐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娭娱
āi
娭
yú
娱
Các từ liên quan
娭光
娭娭
娭戏
娭毑
娱乐
娱乐会
娱乐场
娱亲
娱人
- Bính âm:
- 【āi】【ㄞ】【AI】
- Các biến thể:
- 㜯
- Hình thái radical:
- ⿰,女,矣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一フ丶ノ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑴
豯
饻
扱
㴔
㛫
䙵
傒
惁
厀
嶲
蟋
挨
哀
溾
噯
諰
锿
銰
埃
鎄
嗳
哎
唉
孌
妌
媜
嬐
嬆
㜙
媽
嫶
娔
娱
娮
嫯
秞
热
晁
勐
𠖑
胳
紎
㳬
狳
㟈
耽
谉
娭毑
娭姐
