Bản dịch của từ 娱乐 trong tiếng Việt

娱乐

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

娱乐 (Động từ)

yú lè
01

Vui chơi; giải trí

快乐地消遣

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

娱乐 (Danh từ)

yú lè
01

Giải trí; hoạt động thư giãn

消遣性的、愉快有趣的活动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娱乐

Các từ liên quan

娱乐会
娱乐场
娱亲
娱人
娱优
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
娱
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGU】
Các biến thể:
娛, 娯
Hình thái radical:
⿰,女,吴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép