Bản dịch của từ 娱乐会 trong tiếng Việt

娱乐会

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

娱乐会 (Danh từ)

yú lè huì
01

Buổi họp mặt giải trí có các tiết mục biểu diễn.

以表演文娱节目为内容的集会。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娱乐会

huì

Các từ liên quan

娱乐
娱乐场
娱亲
娱人
娱优
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
会丧
会串
会事
娱
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGU】
Các biến thể:
娛, 娯
Hình thái radical:
⿰,女,吴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép