Bản dịch của từ 娱乐场 trong tiếng Việt

娱乐场

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

娱乐场 (Danh từ)

yú lè chǎng
01

Khu vui chơi

它可以指娱乐场(王菲演唱歌曲)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娱乐场

chǎng

Các từ liên quan

娱乐
娱乐会
娱亲
娱人
娱优
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
场人
场化
娱
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGU】
Các biến thể:
娛, 娯
Hình thái radical:
⿰,女,吴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép