Bản dịch của từ 娱亲 trong tiếng Việt

娱亲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

娱亲 (Động từ)

yú qīn
01

Làm cho cha mẹ vui vẻ, giải trí cha mẹ (Hán Việt: dư thân = vui thân)

使父母欢乐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娱亲

qīn

Các từ liên quan

娱乐
娱乐会
娱乐场
娱人
娱优
亲丁
亲上作亲
亲上做亲
亲上加亲
亲上成亲
娱
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGU】
Các biến thể:
娛, 娯
Hình thái radical:
⿰,女,吴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép