Bản dịch của từ 娱人 trong tiếng Việt
娱人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
娱人 (Danh từ)
【yú rén】
01
Làm cho người khác vui vẻ; giải trí, đem lại niềm vui
1.使人欢乐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nghệ sĩ giải trí; người trình diễn ca múa (người làm nghề biểu diễn nhằm giải trí công chúng)
2.歌舞艺人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娱人
yú
娱
rén
人
Các từ liên quan
娱乐
娱乐会
娱乐场
娱亲
娱优
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【NGU】
- Các biến thể:
- 娛, 娯
- Hình thái radical:
- ⿰,女,吴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邘
褕
俞
臾
玗
㧕
騟
堬
牏
璵
艅
䱷
娡
婯
嬑
㜢
妫
媈
㜤
嫝
娋
奵
婀
嬟
狼
浣
莘
痁
翀
胼
毣
䍃
紧
祬
梴
栢
娱乐
文娱
自娱
娱记
欢娱
娱遣
娱乐圈
娱乐场
娱乐厅
娱乐室
