Bản dịch của từ 娱佚 trong tiếng Việt
娱佚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
娱佚 (Danh từ)
【yú yì】
01
Sự vui chơi, tiêu khiển; còn được ghi là “娱逸” (hình thức cổ, chỉ trạng thái thư nhàn và hưởng vui)
1.亦作“娱逸”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
2.逸乐。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娱佚
yú
娱
yì
佚
Các từ liên quan
娱乐
娱乐会
娱乐场
娱亲
娱人
佚乐
佚书
佚乱
佚事
佚休
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【NGU】
- Các biến thể:
- 娛, 娯
- Hình thái radical:
- ⿰,女,吴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邘
褕
俞
臾
玗
㧕
騟
堬
牏
璵
艅
䱷
娡
婯
嬑
㜢
妫
媈
㜤
嫝
娋
奵
婀
嬟
狼
浣
莘
痁
翀
胼
毣
䍃
紧
祬
梴
栢
娱乐
文娱
自娱
娱记
欢娱
娱遣
娱乐圈
娱乐场
娱乐厅
娱乐室
