Bản dịch của từ 娱兽 trong tiếng Việt
娱兽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
娱兽 (Danh từ)
【yú shòu】
01
Loài thú dùng để giải trí (như chó, ngựa… được nuôi để biểu diễn hoặc vui chơi cho người xem)
如犬马等供人玩乐之兽。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娱兽
yú
娱
shòu
兽
Các từ liên quan
娱乐
娱乐会
娱乐场
娱亲
娱人
兽人
兽伏
兽侯
兽兕
兽医
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【NGU】
- Các biến thể:
- 娛, 娯
- Hình thái radical:
- ⿰,女,吴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邘
褕
俞
臾
玗
㧕
騟
堬
牏
璵
艅
䱷
娡
婯
嬑
㜢
妫
媈
㜤
嫝
娋
奵
婀
嬟
狼
浣
莘
痁
翀
胼
毣
䍃
紧
祬
梴
栢
娱乐
文娱
自娱
娱记
欢娱
娱遣
娱乐圈
娱乐场
娱乐厅
娱乐室
