Bản dịch của từ 娱志 trong tiếng Việt
娱志
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
娱志 (Động từ)
【yú zhì】
01
Để đặt những khát vọng cao cả; đặt lý tưởng hoặc tham vọng vào cái gì đó hoặc cái gì đó (chủ yếu được sử dụng trong văn bản và tiếng Trung cổ)
寄托高尚的志向。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娱志
yú
娱
zhì
志
Các từ liên quan
娱乐
娱乐会
娱乐场
娱亲
娱人
志业
志义
志乘
志乡
志书
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【NGU】
- Các biến thể:
- 娛, 娯
- Hình thái radical:
- ⿰,女,吴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邘
褕
俞
臾
玗
㧕
騟
堬
牏
璵
艅
䱷
娡
婯
嬑
㜢
妫
媈
㜤
嫝
娋
奵
婀
嬟
狼
浣
莘
痁
翀
胼
毣
䍃
紧
祬
梴
栢
娱乐
文娱
自娱
娱记
欢娱
娱遣
娱乐圈
娱乐场
娱乐厅
娱乐室
