Bản dịch của từ 娱悲 trong tiếng Việt

娱悲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

娱悲 (Động từ)

yú bēi
01

Xả nỗi buồn, giải khuây để vơi đi buồn bã (từ Hán Việt: = vui, giải trí; 娱悲 = giải sầu)

排遣悲伤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娱悲

bēi

Các từ liên quan

娱乐
娱乐会
娱乐场
娱亲
娱人
悲不自胜
娱
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGU】
Các biến thể:
娛, 娯
Hình thái radical:
⿰,女,吴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép