Bản dịch của từ 娴熟 trong tiếng Việt
娴熟
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
娴熟 (Tính từ)
【xián shú】
01
Thành thạo; thông thạo
熟练
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娴熟
xián
娴
shú
熟
Các từ liên quan
娴丽
娴习
娴妖
娴婉
娴淑
熟丝
熟习
熟事
熟人
熟人熟事
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
- Các biến thể:
- 嫻, 嫺, 㛠, 𡢃
- Hình thái radical:
- ⿰,女,闲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丶丨フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
癇
㯗
誸
醎
癎
憪
輱
嫺
娹
弦
閒
衘
㚨
妌
嫟
婧
姝
㜶
孆
媠
嫬
媈
媇
姈
捔
㕍
砨
條
陴
記
袩
䟕
䏦
㭣
悞
䀀
娴熟
娴静
娴雅
幽娴
娴淑
高尚娴雅
