Bản dịch của từ 娴穆 trong tiếng Việt

娴穆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

娴穆 (Tính từ)

xián mù
01

Duyên dáng, điềm đạm, dáng vẻ trầm tĩnh (giống 'thanh tĩnh'/'thanh nhã')

犹娴静。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娴穆

xián

Các từ liên quan

娴丽
娴习
娴妖
娴婉
娴淑
穆亲
穆卜
穆哀
穆天子
娴
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
Các biến thể:
嫻, 嫺, 㛠, 𡢃
Hình thái radical:
⿰,女,闲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丶丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép