Bản dịch của từ 娵訾 trong tiếng Việt
娵訾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jū | ㄐㄩ | j | u | thanh ngang |
娵訾 (Danh từ)
【jū zī】
01
Họ phả (họ kép) trong cổ sử Trung Hoa; theo truyện cổ là họ của phi tần 常仪 (帝喾之妃)
2.复姓。古史相传为帝喾妃常仪的姓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên sao/nhóm sao trong cổ thiên văn Trung Hoa (còn viết là 娵觜), thuộc các sao của nhị thập bát宿, vị trí tương đương vùng Song Ngư theo thiên văn hiện đại
1.亦作“娵觜”。星次名,在二十八宿为室宿和壁宿。其位置相当于现代天文学上黄道十二宫中的双鱼宫。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娵訾
jū
娵
zī
訾
Các từ liên quan
娵娃
娵觜
娵隅
訾产
訾叱
訾呵
