Bản dịch của từ 娵隅 trong tiếng Việt
娵隅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jū | ㄐㄩ | j | u | thanh ngang |
娵隅 (Danh từ)
【jū yú】
01
Danh từ cổ: tên gọi 'cá' trong một số dân tộc thiểu số phía tây nam Trung Quốc (từ cổ, ít dùng). (Hán-Việt: 'ư ư' tương tự chữ 魚)
1.古代西南少数民族称鱼为娵隅。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Danh từ: ám chỉ ngôn ngữ của các dân tộc thiểu số (từ cổ hoặc hạn hữu)
2.借指少数民族语言。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娵隅
jū
娵
yú
隅
Các từ liên quan
娵娃
娵觜
娵訾
隅中
隅反
隅坐
