Bản dịch của từ 娶亲 trong tiếng Việt
娶亲
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǔ | ㄑㄩˇ | q | u | thanh hỏi |
娶亲 (Động từ)
【qǔ qīn】
01
Đón dâu; lấy vợ; kết hôn
男子结婚,也指男子到女家迎聚
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娶亲
qǔ
娶
qīn
亲
Các từ liên quan
娶妻
娶媳妇
亲丁
亲上作亲
亲上做亲
亲上加亲
亲上成亲
- Bính âm:
- 【qǔ】【ㄑㄩˇ】【THÚ】
- Các biến thể:
- 取
- Hình thái radical:
- ⿱,取,女
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一フ丶フノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
竘
䶚
䢗
䌌
㖆
取
曲
詓
苣
龋
竬
紶
婐
嫝
㛴
妶
娏
好
㜢
㛊
娊
嫅
㛠
㛧
族
婨
蚺
㨋
猈
䞚
𠌰
䚴
秸
𠋱
帼
觖
娶妻
嫁娶
娶亲
迎娶
婚娶
未娶
续娶
娶媳妇
未娶妻
无人娶
