Bản dịch của từ 娷 trong tiếng Việt
娷
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuì | ㄓㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
娷 (Động từ)
【zhuì】
01
Tiếng kêu đói, tiếng rên rỉ khi đói (âm thanh đặc trưng của cơn đói)
饥声。
Ví dụ
02
Đẩy trách nhiệm cho người khác (như 'truy đuổi' trách nhiệm)
推委。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhuì】【ㄓㄨㄟˋ】【TRUY】
- Hình thái radical:
- ⿰,女,垂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丿一丿一丨丨一一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
綴
䄌
縋
諈
㾽
㿢
笍
腏
缒
赘
硾
鑆
说
㥨
䲧
祱
䭨
挩
睡
㔑
涚
説
税
㽷
娾
妖
姥
㜀
妷
嫦
娴
㛶
嬦
妈
姦
娐
偔
措
㟚
㭷
袴
萂
绹
唾
脷
㓓
阈
勒
