Bản dịch của từ 娺 trong tiếng Việt
娺
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuó | ㄓㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
娺 (Tính từ)
【zhuó】
01
Nhanh nhẹn và dũng mãnh như con hổ vồ mồi (nhớ chữ 'trác' liên quan đến sự sắc bén, nhanh nhẹn).
敏捷而勇猛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giận dữ, tức giận như lửa bốc cháy (dễ nhớ vì 'trác' có thể liên tưởng đến sự bùng nổ cảm xúc).
怒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
