Bản dịch của từ 娻 trong tiếng Việt
娻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dōng | ㄉㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
娻 (Danh từ)
【dōng】
01
Tên một nước cổ xưa (giúp nhớ như 'Đông' là phương hướng, nước cổ ở phía Đông).
古国名。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐÔNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,女,東
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丿一一丨乚一一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氡
䳉
蝀
涷
崠
鶫
鼕
埬
笗
倲
咚
氭
㢥
崠
凍
湩
㑈
栋
䍶
胨
䞒
燑
腖
駧
嫳
㚰
妨
娫
㜉
㛎
媣
奾
媇
嫆
娖
㛇
𠒙
恿
販
㣨
䓥
亀
𠋙
馅
萦
桲
婘
楖
