Bản dịch của từ 娼妇 trong tiếng Việt
娼妇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chāng | ㄔㄤ | ch | ang | thanh ngang |
娼妇 (Danh từ)
【chāng fù】
01
Đồ đĩ; đồ đĩ điếm (lời mắng)
妓女(多用作骂人的话)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娼妇
chāng
娼
fù
妇
Các từ liên quan
娼优
娼夫
娼女
娼妓
娼家
妇业
妇产科
妇人
妇人之仁
- Bính âm:
- 【chāng】【ㄔㄤ】【XƯỚNG】
- Các biến thể:
- 倡, 𡝭
- Hình thái radical:
- ⿰,女,昌
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丨フ一一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伥
鯧
菖
鲳
琩
冐
鼚
闛
猖
阊
錩
閶
婚
妡
㚬
妶
嫟
婼
婀
妄
妩
㛷
婵
婮
铒
笽
猘
斍
掹
𠋌
鸾
粗
啵
掖
啭
埪
嫖娼
娼妓
娼妇
暗娼
公娼
私娼
娼女
娼家
宿娼
惯娼
