Bản dịch của từ 娼根 trong tiếng Việt
娼根
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chāng | ㄔㄤ | ch | ang | thanh ngang |
娼根 (Danh từ)
【chāng gēn】
01
Kẻ bất lương, đồ đê tiện
1.詈词。犹言娼妓胚子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Gái điếm, người hành nghề mại dâm
2.指妓女。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娼根
chāng
娼
gēn
根
Các từ liên quan
娼优
娼夫
娼女
娼妇
娼妓
- Bính âm:
- 【chāng】【ㄔㄤ】【XƯỚNG】
- Các biến thể:
- 倡, 𡝭
- Hình thái radical:
- ⿰,女,昌
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丨フ一一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伥
鯧
菖
鲳
琩
冐
鼚
闛
猖
阊
錩
閶
婚
妡
㚬
妶
嫟
婼
婀
妄
妩
㛷
婵
婮
铒
笽
猘
斍
掹
𠋌
鸾
粗
啵
掖
啭
埪
嫖娼
娼妓
娼妇
暗娼
公娼
私娼
娼女
娼家
宿娼
惯娼
