Bản dịch của từ 娽娽 trong tiếng Việt

娽娽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

娽娽 (Tính từ)

lù lù
01

Hình dáng đi theo, đi kè kè bên cạnh (mô tả trạng thái người theo hầu, đi kèm)

1.随从貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tầm thường, bình thường, không nổi bật (thường mang sắc nghĩa tiêu cực: nhạt, vô vị)

2.平庸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娽娽

娽
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Hình thái radical:
⿰,女,彔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一乚乚一乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép