Bản dịch của từ 娾 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǎi

ㄞˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

ǎi
01

Vui vẻ, hân hoan như khi gặp bạn thân (ái vui như ánh sáng trong lòng).

喜乐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

娾
Bính âm:
【ǎi】【ㄞˇ】【ÁI】
Hình thái radical:
⿰,女,厓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一一丿一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép