Bản dịch của từ 婃 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cóng

ㄘㄨㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

cóng
01

Chữ dùng trong tên người nữ thời xưa (giúp nhớ: chữ này như nét phụ nữ cổ xưa, tên gọi đặc biệt).

古女子人名用字。

Ví dụ
婃
Bính âm:
【cóng】【ㄘㄨㄥˊ】【TÒNG】
Hình thái radical:
⿰,女,宗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丶丶乚一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép