Bản dịch của từ 婅 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Chữ cổ dùng đặt tên con gái, như một cái tên xinh xắn, dễ nhớ (giống như hoa cúc trong vườn).

古女子人名用字。

Ví dụ
婅
Bính âm:
【jú】【ㄐㄩˊ】【CÚC】
Hình thái radical:
⿰,女,匊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丿乚丶丿一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép