Bản dịch của từ 婆 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛˊpothanh sắc

(Danh từ)

01

Bà già; bà cụ (chỉ người đàn bà lớn tuổi)

年老的妇女

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bà; mụ (chỉ người đàn bà trong một nghề gì)

(婆儿) 旧时指某些职业妇女

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mẹ chồng

丈夫的母亲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Bà; cụ (người thân)

某些地区指祖母或亲属中跟祖母同辈的妇女

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

婆
Bính âm:
【pó】【ㄆㄛˊ】【BÀ】
Các biến thể:
㜑, 𡟖, 𡣩, 𢋉
Hình thái radical:
⿱,波,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノ丨フ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép