Bản dịch của từ 婆侯伎 trong tiếng Việt

婆侯伎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛˊpothanh sắc

婆侯伎 (Danh từ)

pó hòu jì
01

Từ cổ, xem ‘婆猴伎’ — nhiều khả năng là tên gọi cổ của một nhân vật, trò diễn hoặc thuật ngữ dân gian; không dùng trong hiện đại. (Tham khảo: chỉ dẫn về ghi chú chuyển hướng)

见“婆猴伎”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婆侯伎

hóu

Các từ liên quan

婆儿
婆儿气
婆兰
婆姨
婆娑
伎乐
伎人
伎伎
伎作
伎俩
婆
Bính âm:
【pó】【ㄆㄛˊ】【BÀ】
Các biến thể:
㜑, 𡟖, 𡣩, 𢋉
Hình thái radical:
⿱,波,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノ丨フ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép