Bản dịch của từ 婆儿气 trong tiếng Việt

婆儿气

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛˊpothanh sắc

婆儿气 (Tính từ)

pó ér qì
01

形容話多唠叨优柔寡断没有主见带点轻蔑或揶揄)。可联想为婆婆式唠叨”。

形容言语啰嗦,缺乏决断。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婆儿气

ér

Các từ liên quan

婆侯伎
婆儿
婆兰
婆姨
婆娑
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
婆
Bính âm:
【pó】【ㄆㄛˊ】【BÀ】
Các biến thể:
㜑, 𡟖, 𡣩, 𢋉
Hình thái radical:
⿱,波,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノ丨フ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép