Bản dịch của từ 婆兰 trong tiếng Việt
婆兰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pó | ㄆㄛˊ | p | o | thanh sắc |
婆兰 (Danh từ)
【pó lán】
01
Đơn vị trọng lượng cổ (một đơn vị đo khối lượng trong xưa), tương tự như 'cân' cổ
古代重量单位。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婆兰
pó
婆
lán
兰
Các từ liên quan
婆侯伎
婆儿
婆儿气
婆姨
婆娑
兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
- Bính âm:
- 【pó】【ㄆㄛˊ】【BÀ】
- Các biến thể:
- 㜑, 𡟖, 𡣩, 𢋉
- Hình thái radical:
- ⿱,波,女
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フノ丨フ丶フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㜑
皤
䋣
蔢
櫇
嘙
㰴
繁
䮘
嚩
㩯
㨇
娃
嫷
婧
娝
姫
媑
媋
㜮
姿
娘
娌
婕
骔
笹
蚲
梵
𠋈
渕
𠗰
訰
菑
䫸
㸼
铞
老婆
外婆
婆婆
富婆
公婆
婆家
巫婆
婆娘
婆媳
媒婆
