Bản dịch của từ 婆姨 trong tiếng Việt

婆姨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛˊpothanh sắc

婆姨 (Danh từ)

pó yí
01

Gái đã có chồng; gái có chồng

泛指已婚的青年妇女

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vợ

妻子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婆姨

Các từ liên quan

婆侯伎
婆儿
婆儿气
婆兰
婆娑
姨丈
姨丈人
姨兄
姨太太
姨夫
婆
Bính âm:
【pó】【ㄆㄛˊ】【BÀ】
Các biến thể:
㜑, 𡟖, 𡣩, 𢋉
Hình thái radical:
⿱,波,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノ丨フ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép