Bản dịch của từ 婆娑 trong tiếng Việt

婆娑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛˊpothanh sắc

婆娑 (Tính từ)

pó suō
01

Lượn vòng; lượn quanh; quay tròn; đu đưa; đưa qua đưa lại

盘旋 (多指舞蹈)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婆娑

suō

Các từ liên quan

婆侯伎
婆儿
婆儿气
婆兰
婆姨
娑娑
娑婆
娑婆世界
娑婆诃
娑拖
婆
Bính âm:
【pó】【ㄆㄛˊ】【BÀ】
Các biến thể:
㜑, 𡟖, 𡣩, 𢋉
Hình thái radical:
⿱,波,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノ丨フ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép