Bản dịch của từ 婆律 trong tiếng Việt

婆律

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛˊpothanh sắc

婆律 (Danh từ)

pó lǜ
01

Tên hương liệu: long não (còn gọi là băng phiến) — nhựa/hơi thơm dùng làm thuốc thơm, dược liệu hoặc hương liệu

香名。即龙脑香,亦名冰片。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婆律

Các từ liên quan

婆侯伎
婆儿
婆儿气
婆兰
婆姨
律义
律乘
律人
律令
律令格式
婆
Bính âm:
【pó】【ㄆㄛˊ】【BÀ】
Các biến thể:
㜑, 𡟖, 𡣩, 𢋉
Hình thái radical:
⿱,波,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノ丨フ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép