Bản dịch của từ 婆欢喜 trong tiếng Việt
婆欢喜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pó | ㄆㄛˊ | p | o | thanh sắc |
婆欢喜 (Danh từ)
【pó huān xǐ】
01
Cục than to, than hồng lớn được nung đỏ rồi đặt vào lò hoặc bằng chứa để sưởi ấm (tương tự than tổ lớn dùng cho sưởi).
1.即大炭墼。烧红后置炉中用以取暖。
Ví dụ
02
Một loại đồ ngọt hình tròn gọi là “欢喜团” (cục/viên bánh/kẹo truyền thống), về sau亦称为“欢喜团”
2.后亦称欢喜团。参阅清顾禄《清嘉录.欢喜团》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婆欢喜
pó
婆
huān
欢
xǐ
喜
Các từ liên quan
婆侯伎
婆儿
婆儿气
婆兰
婆姨
欢乐
欢交
欢亲
欢休
欢会
喜上眉梢
喜不肯
喜不自胜
喜乐
- Bính âm:
- 【pó】【ㄆㄛˊ】【BÀ】
- Các biến thể:
- 㜑, 𡟖, 𡣩, 𢋉
- Hình thái radical:
- ⿱,波,女
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フノ丨フ丶フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㜑
皤
䋣
蔢
櫇
嘙
㰴
繁
䮘
嚩
㩯
㨇
娃
嫷
婧
娝
姫
媑
媋
㜮
姿
娘
娌
婕
骔
笹
蚲
梵
𠋈
渕
𠗰
訰
菑
䫸
㸼
铞
老婆
外婆
婆婆
富婆
公婆
婆家
巫婆
婆娘
婆媳
媒婆
