Bản dịch của từ 婆母 trong tiếng Việt

婆母

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛˊpothanh sắc

婆母 (Danh từ)

pó mǔ
01

Mẹ của chồng (mẹ chồng).

丈夫的母亲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婆母

Các từ liên quan

婆侯伎
婆儿
婆儿气
婆兰
婆姨
母临
母亲
母亲河
母以子贵
婆
Bính âm:
【pó】【ㄆㄛˊ】【BÀ】
Các biến thể:
㜑, 𡟖, 𡣩, 𢋉
Hình thái radical:
⿱,波,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノ丨フ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép