Bản dịch của từ 婆留 trong tiếng Việt

婆留

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛˊpothanh sắc

婆留 (Danh từ)

pó liú
01

Tên gọi thuở nhỏ của Tiền (Nguyên tộc vua Ngô Việt thời Ngũ Đại), truyền thuyết vì bà cố giữ lại nên gọi là “婆留” — tên riêng lịch sử

1.五代吴越王钱镠小名。镠初生,父将弃于井,祖母(一说邻媪)强留之,故名“婆留”。

Ví dụ
02

Tên cổ chỉ vùng đất ở nhà Tống / Ngô, Việt gọi tắt vùng Giang – Chiết (tức khu vực Ngô Việt thời cổ)

2.借指吴越之地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婆留

liú

Các từ liên quan

婆侯伎
婆儿
婆儿气
婆兰
婆姨
留一手
留下
留中
留中不下
留中不出
婆
Bính âm:
【pó】【ㄆㄛˊ】【BÀ】
Các biến thể:
㜑, 𡟖, 𡣩, 𢋉
Hình thái radical:
⿱,波,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノ丨フ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép