Bản dịch của từ 婆那娑 trong tiếng Việt
婆那娑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pó | ㄆㄛˊ | p | o | thanh sắc |
婆那娑 (Danh từ)
【pó nà suō】
01
Ba La Mật (bí danh của Bồ Tát hoặc danh từ trong kinh Phật); một cái tên hoặc danh hiệu (phiên âm) thường thấy trong văn học Phật giáo, có thể được hiểu là một tên Phật giáo thích hợp
波罗密的别名。
Ví dụ
02
见「波罗密」条。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婆那娑
pó
婆
nà
那
suō
娑
- Bính âm:
- 【pó】【ㄆㄛˊ】【BÀ】
- Các biến thể:
- 㜑, 𡟖, 𡣩, 𢋉
- Hình thái radical:
- ⿱,波,女
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フノ丨フ丶フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㜑
皤
䋣
蔢
櫇
嘙
㰴
繁
䮘
嚩
㩯
㨇
娃
嫷
婧
娝
姫
媑
媋
㜮
姿
娘
娌
婕
骔
笹
蚲
梵
𠋈
渕
𠗰
訰
菑
䫸
㸼
铞
老婆
外婆
婆婆
富婆
公婆
婆家
巫婆
婆娘
婆媳
媒婆
