Bản dịch của từ 婆饼焦 trong tiếng Việt

婆饼焦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛˊpothanh sắc

婆饼焦 (Danh từ)

pó bǐng jiāo
01

Tên một loài chim; gọi theo tiếng hót giống âm '婆饼焦' (tên cổ/địa phương), thuộc từ vựng văn học/đồng thoại

鸟名。其鸣声如婆饼焦,故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婆饼焦

bǐng

jiāo

Các từ liên quan

婆侯伎
婆儿
婆儿气
婆兰
婆姨
饼子
饼子桃
饼定
饼师
饼干
焦乱
焦了尾巴梢子
焦侥
焦元
焦先
婆
Bính âm:
【pó】【ㄆㄛˊ】【BÀ】
Các biến thể:
㜑, 𡟖, 𡣩, 𢋉
Hình thái radical:
⿱,波,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノ丨フ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép