Bản dịch của từ 婉容 trong tiếng Việt

婉容

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

婉容 (Danh từ)

wǎn róng
01

Tên một chức nữ quan (tước hiệu thời cổ ở Trung Quốc), chỉ một chức quan nữ trong cung

2.女官名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

1.和顺的仪容。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婉容

wǎn

róng

Các từ liên quan

婉丽
婉仪
婉佞
婉僤
婉冶
容与
容乞
容人
容仪
容众
婉
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【UYỂN】
Các biến thể:
䛷, 䩊, 𡟰
Hình thái radical:
⿰,女,宛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丶丶フノフ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép