Bản dịch của từ 婉恋 trong tiếng Việt

婉恋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

婉恋 (Danh từ)

wǎn liàn
01

Tình yêu dịu dàng, ân ái; cảm tình nhẹ nhàng, uyển chuyển (xem ‘婉娈’)

见“婉娈”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婉恋

wǎn

liàn

Các từ liên quan

婉丽
婉仪
婉佞
婉僤
婉冶
恋三宿
恋主
恋人
恋土
恋土难移
婉
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【UYỂN】
Các biến thể:
䛷, 䩊, 𡟰
Hình thái radical:
⿰,女,宛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丶丶フノフ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép