Bản dịch của từ 婉曲 trong tiếng Việt

婉曲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

婉曲 (Danh từ)

wǎn qū
01

Biện pháp tu từ: nói giảm nói tránh nói khoé léo; uyển chuyển; khéo léo

一种表达方式,通常用来避免直接或粗鲁的言辞,以使交流更加温和和礼貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 婉曲

wǎn

Các từ liên quan

婉丽
婉仪
婉佞
婉僤
婉冶
曲不离口
曲业
曲中
曲临
婉
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【UYỂN】
Các biến thể:
䛷, 䩊, 𡟰
Hình thái radical:
⿰,女,宛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丶丶フノフ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép